Chiều ấy, trong ngôi nhà của con trai ở bang Washington, Hoa Kỳ, anh Trần Thanh Tuân ngồi bên cây đàn piano. Anh vừa kể chuyện, vừa đặt những ngón tay lên phím đàn. Bản Domino - Khúc nhạc muôn đời vang lên.
Những nốt nhạc chậm rãi rơi xuống căn phòng. Không ồn ào. Không phô diễn. Có những đoạn tưởng như tiếng đàn không còn đi ra từ những phím trắng đen nữa, mà vọng lên từ một nơi rất sâu trong lòng người chơi.
Anh Tuân kể về thầy. Kể về bạn. Kể về K9. Kể về ga Lưu Xá, T. Ba Nhất, những năm tháng đói nghèo, những buổi làm đồ án đến khuya, những điếu thuốc chia nhau, những người còn sống và những người đã đi xa.
Có lúc anh dừng lại. Có lúc giọng anh nghẹn đi. Rồi bàn tay lại chạm vào phím đàn.
Trong lời Việt của bài hát ấy có một câu:
“Nhưng ngàn thu mãi trong tim ta…”
Nghe đến đó, tôi chợt hiểu: có lẽ Trần Thanh Tuân đã sống suốt cuộc đời mình như chính câu hát ấy.
Anh không thể giữ mùa thu ở lại. Không thể giữ tuổi hai mươi. Không thể giữ người thầy mãi trên bục giảng. Không thể giữ những người bạn đừng già đi, đừng đau ốm, đừng lần lượt rời xa nhau.
Nhưng anh có thể giữ họ trong ký ức. Bằng những cuộc gặp. Bằng những bài viết. Bằng những bài hát. Bằng những cái tên, những biệt danh, những câu chuyện tưởng như rất nhỏ mà nếu anh không kể, có lẽ chẳng còn ai kể nữa.
Có người chơi đàn để giữ âm nhạc. Còn Trần Thanh Tuân dường như đang chơi những phím đàn của ký ức, để giữ lại một thời Cơ Điện.
MỘT ĐIỂM CHO HIỆN TẠI, MỘT ĐIỂM CHO TƯƠNG LAI
Trong cuốn sổ điểm đã ngả màu mà anh Tuân còn giữ, những nét mực từ gần nửa thế kỷ trước vẫn chưa phai hết: Môn học, ngày thi, tên người chấm, chữ ký của thầy, và con điểm 5 — điểm cao nhất của một thời.
Ngày ấy, trong kỳ thi vấn đáp môn Máy cắt, thầy Tạ Quang Luyện hỏi đến đâu, Tuân trả lời đến đó. Không chỉ trả lời nội dung, anh còn nói rõ phần kiến thức ấy nằm ở khoảng trang nào trong sách. Thầy không tin, cho một sinh viên về ký túc xá lấy sách lên kiểm tra. Sách được mang tới. Đúng như lời cậu sinh viên nói.
Thầy Luyện cho Tuân hai điểm 5 và bảo:
“Một điểm cho hiện tại. Một điểm cho tương lai.”
Hơn bốn mươi năm sau, nhìn lại cuộc đời Trần Thanh Tuân, người ta có thể nói rằng điểm dành cho tương lai ấy, anh vẫn đang tiếp tục làm cho xứng đáng.
Nhưng để có cậu sinh viên giỏi Máy cắt ấy, câu chuyện phải bắt đầu từ rất lâu trước đó.
Năm mười tuổi, trong những ngày phải theo gia đình đi sơ tán, cậu bé Tuân từng nhìn thấy máy bay Mỹ bay trên bầu trời, ném bom xuống quê hương. Từ khoảnh khắc ấy, cậu nuôi một ước mơ rất đỗi hồn nhiên mà cũng rất đỗi lớn lao: sau này sẽ học đại học, trở thành kỹ sư cơ khí, chế tạo máy bay chiến đấu chống giặc ngoại xâm.
Ngày đầu nhập trường, người đón anh là thầy Dương Đình Giáp, khi ấy là Trưởng khoa Cơ khí, sau này trở thành Hiệu trưởng nhà trường. Thầy hỏi:
— Em thích học khoa Cơ hay khoa Điện?
Tuân trả lời không do dự:
— Em chỉ có nguyện vọng học Cơ khí.
Một câu trả lời của tuổi trẻ. Nhưng đằng sau đó là giấc mơ đã được cậu bé mười tuổi mang theo suốt những năm chiến tranh. Từ giây phút ấy, cuộc đời anh gắn với hai chữ Cơ Điện. Không chỉ như tên một trường đại học, mà như một căn cước.
NHỮNG NGƯỜI THẦY ĐÃ TRAO LỬA
Anh viết về ba người thầy nổi tiếng của khoa Cơ mà sinh viên gọi bằng cái tên đầy ngưỡng vọng: ba “đại bàng” — thầy Nguyễn Quốc Phồn, thầy Lê Ái Châu và thầy Mai Trọng Nhân. Khi K9 vào trường, tiếng tăm của các thầy đã “vang vọng núi sông”. Nhiều sinh viên chưa được học trực tiếp nhưng đã kính phục qua những câu chuyện các khóa trước truyền lại.
Anh nhớ thầy Lê Ái Châu trong một đêm tháng 4 năm 1977. Sinh viên đang làm đồ án Chi tiết máy ở T. Ba Nhất. Khoảng chín giờ tối, một người đàn ông gầy, mặc quần áo giản dị, đi đôi ủng cao su bước vào phòng, vui vẻ hỏi các em đang làm đồ án gì. Đến khi nhận ra đó là thầy Châu, cả phòng nhốn nháo pha chè, tìm ghế, vây quanh thầy.
Thầy ngồi bên giường Dũng Bờm, xem từng bản vẽ, góp ý từng chi tiết. Sinh viên phòng bên nghe tin cũng mang bài sang. Thầy trò say sưa đến khoảng một giờ sáng thầy mới nhớ mình phải về, mà nhà cách đó tám, chín cây số.
Một người thầy đi bộ trong đêm. Một căn phòng sinh viên nghèo. Những bản vẽ trải trên giường. Và bài học không chỉ nằm trong những con số hay nét mực, mà nằm trong cách một người thầy dành trọn thời gian cho học trò.
Anh kể về thầy Nguyễn Quốc Phồn, người có thể nói từ máy móc, năng lượng, cách mạng kỹ thuật, chiến tranh, bóng đá đến sinh đẻ có kế hoạch; nói đâu cũng sâu sắc, dí dỏm, lôi cuốn đến đó.
Có lần thầy nói chuyện với sinh viên khoa Điện trước. Đám sinh viên khoa Máy nghe lén, thấy bạn mình trở về mặt mày hân hoan, tự hào rằng “trên đời chỉ có học điện là nhất”. Hai ngày sau, thầy Phồn nói chuyện với khoa Máy. Hội trường chật như nêm. Thầy nói về cái máy, từ chiếc đòn bẩy giản đơn đến tàu vũ trụ, từ chuyển động quay đến những cỗ máy có thể làm thay đổi bộ mặt đất nước. Cuối buổi, sinh viên khoa Máy đứng cả dậy, vỗ tay và hô vang. Ít ngày sau, phòng tổ chức nhà trường phải ra thông báo không giải quyết bất cứ trường hợp nào xin chuyển từ khoa Điện sang khoa Máy.
Những câu chuyện ấy có thể khiến người đọc bật cười. Nhưng đằng sau tiếng cười là một sự thật lớn: có những người thầy không chỉ truyền kiến thức. Họ truyền cho sinh viên niềm kiêu hãnh về nghề nghiệp, niềm tin rằng đôi bàn tay và trí tuệ của người kỹ sư có thể làm thay đổi cuộc sống.
Đến đồ án tốt nghiệp, anh Tuân nhận một đề tài khó: thiết kế đồ gá tiện lỗ tam giác trên máy tiện TU30. Một lỗ tam giác — thứ mà chỉ nghe qua đã đủ khiến sinh viên hoang mang, bởi máy tiện vốn sinh ra để tạo nên những bề mặt tròn xoay.
Anh tìm trong thư viện nhưng không có tài liệu. Anh chạy đi tìm thầy. Thầy Mai Trọng Nhân bảo phải về Đại học Bách khoa Hà Nội mượn cuốn cẩm nang thiết kế máy bằng tiếng Nga. Anh tìm bằng được cuốn sách ấy, đọc, tính toán, lần mò từng nguyên lý. Với sự hướng dẫn tận tình của thầy Tạ Quang Luyện, anh đã hoàn thành đồ án được giao.
Có lẽ chính những người thầy ấy đã hình thành trong Trần Thanh Tuân một phẩm chất theo anh suốt cả cuộc đời: Gặp việc khó thì không lùi. Chưa có lời giải thì đi tìm. Chưa có tài liệu thì đi mượn. Chưa biết cách làm thì tìm đúng người để hỏi.
Đối với người kỹ sư ấy, dường như không có ngõ cụt. Chỉ có những bài toán chưa giải xong.
NGƯỜI KỸ SƯ KHÔNG BAO GIỜ NGỪNG THIẾT KẾ
Sau khi tốt nghiệp, anh về công tác tại Viện Thiết kế Bộ Vật tư ở Phúc Xá, Hà Nội. Sản phẩm đầu tay của người kỹ sư trẻ là một chiếc xe đạp nâng hàng dùng cho bộ đội — vừa có thể chở, vừa có thể nâng hàng. Công việc được hoàn thành tốt và anh được khen thưởng.
Những năm đầu đi làm, đồng lương cán bộ ít ỏi. Anh tìm thêm việc để làm, không chỉ để có thêm thu nhập, mà dường như còn bởi bản tính của anh không chịu được việc ngồi yên.
Một xưởng cơ khí ở Hưng Yên có máy dập đĩa xích, sản phẩm dập ra liên tục bị vênh. Bao nhiêu người sửa máy nhưng sản phẩm dập ra vẫn bị lỗi. Anh đến xem, nhận ra nguyên nhân nằm ở bệ móng không đủ độ cứng vững. Làm lại móng theo thiết kế anh đề nghị, sản phẩm hết hỏng. Chủ xưởng mừng đến mức thưởng cho anh một chiếc xe đạp — tài sản rất có giá trị thời bấy giờ.
Năm 1981, anh vào Thành phố Hồ Chí Minh công tác tại đơn vị phụ trách bảo hành thiết bị khu vực phía Nam của Bộ Vật tư. Từ đó, những bài toán cuộc đời nối tiếp nhau.
Anh tham gia thiết kế một trong những chiếc thuyền du lịch đầu tiên trên sông Sài Gòn.
Anh nghiên cứu điện phân kali sulfat để tạo kali clorat, rồi được giao tổ chức xưởng sản xuất phục vụ ngành diêm.
Anh tổ chức làm đậu phộng da cá xuất khẩu sang Nga, sản phẩm sau đó giành huy chương vàng tại một hội chợ chế biến thực phẩm ở Moskva.
Anh tổ chức sản xuất mũ xuất khẩu sang Mỹ, tạo thêm việc làm và nâng thu nhập cho công nhân.
Sang Belarus, phải đi hơn ba trăm cây số mới tìm được một nhà hàng Việt Nam, anh chợt nghĩ: người nước ngoài ở Việt Nam muốn ăn món quê hương mình chắc cũng khó khăn như thế. Trở về, anh cùng bạn bè mở một trong những cửa hàng pizza đầu tiên ở Thành phố Hồ Chí Minh, thuê đầu bếp từ Australia sang. Từ một cửa hàng phát triển thành hai, kinh doanh trong nhiều năm.
Nhưng câu chuyện đáng nhớ nhất có lẽ là chợ Cai Lậy.
Năm 1991, chợ huyện Cai Lậy, Tiền Giang, rộng hơn ba nghìn mét vuông, triển khai ba năm mới xây xong phần móng. Anh đề xuất sử dụng nhà khung tiền chế của Tiệp Khắc. Chỉ hơn ba tháng, chợ được hoàn thành. Nhưng xây xong, tỉnh không có tiền thanh toán.
Một bài toán khác xuất hiện. Anh nghĩ ra cách chia nhỏ mặt bằng chợ thành các ô để bán cho tiểu thương. Khi ấy, đó là một cách làm “vượt rào”, vượt khỏi tư duy bao cấp. Sau khi bàn bạc, Tỉnh ủy đồng ý. Gần ba tháng sau, toàn bộ các ô chợ được bán hết, số tiền thu về không chỉ đủ xây chợ mà còn dư.
Người kỹ sư ấy không chỉ thiết kế kết cấu. Anh thiết kế cả một phương án kinh tế.
Nhưng trong những ngày xây chợ, anh nhìn thấy nghĩa trang liệt sĩ vô danh ở Ấp Bắc chưa có bia tưởng niệm và tường rào. Anh bỏ tiền riêng để xây dựng. Chi tiết ấy không ồn ào, không có lời tự khen, nhưng nó giúp ta hiểu: phía sau một người kỹ sư giỏi giải bài toán còn là một con người biết cúi đầu trước những người đã ngã xuống.
CÓ NHỮNG NGƯỜI TRỞ VỀ TRƯỜNG - CÓ NGƯỜI MANG CẢ TRƯỜNG ĐI THEO MÌNH
Anh Tuân sống ở Sài Gòn, xa Lưu Xá hàng nghìn cây số. Nhưng trong nhiều bài viết, người đọc luôn có cảm giác Trường Cơ Điện chưa bao giờ ở xa anh.
Anh từng viết:
“Cứ về trường là như trở về nhà thân yêu!”
Không phải ai cũng có thể gọi một ngôi trường là nhà sau gần nửa thế kỷ. Muốn gọi như vậy, người ta phải mang trong mình một tình cảm lớn hơn nỗi hoài niệm.
Năm 1995, anh viết lời bài hát “Trường Cơ Điện của anh”, với một mong ước rất riêng:
“Trả lại tên cho em - Trường Cơ Điện của anh.”
Tên trường có thể thay đổi theo thời gian, nhưng trong trái tim nhiều thế hệ, hai chữ Cơ Điện vẫn là cái tên không gì thay thế được.
Năm 1998, nhân kỷ niệm hai mươi năm ra trường của K9, anh viết “K9 oai hùng” trên giai điệu bài Chiến sĩ Việt Nam của Văn Cao. Đến năm 2013, anh lại chỉnh sửa bài hát để chuẩn bị cho lễ hội “K9 về với nhau” tại Sài Gòn.
Một kỹ sư viết văn. Một người làm doanh nghiệp viết lời ca. Một người tổ chức gặp mặt có thể ngồi bên đàn piano chơi Domino. Thoạt nhìn, những điều ấy dường như không liên quan. Nhưng thực ra chúng đều bắt nguồn từ một tình yêu.
Anh yêu Cơ Điện bằng tất cả những gì mình có.
Biết tổ chức — anh tổ chức.
Biết viết — anh viết.
Biết chơi đàn — anh chơi.
Có trí nhớ — anh nhớ.
Có bạn bè — anh kết nối.
Có một câu chuyện — anh kể lại.
“CHA MẸ LÀ CỦA CẢI - ANH EM LÀ TIỀN TÀI - BẠN BÈ LÀ CẢ HAI THỨ ĐÓ”
Trong bài phát biểu khai mạc lễ hội K9 tại Thành phố Hồ Chí Minh, anh Tuân nói:
“Bốn mươi năm cuộc đời, biết bao nhiêu điều đổi thay nhưng chỉ có một điều không đổi mà anh em chúng ta đã dành cho nhau và mãi mãi dành cho nhau, đó là TÌNH VÀ NGHĨA.”
Rồi anh nói một câu rất Tuân:
“Cha mẹ là của cải - anh em là tiền tài - bạn bè là cả hai thứ đó.”
Đối với anh, gặp mặt không phải chỉ là một cuộc vui. Đó là cách những người đã đi gần hết một đời người trả món nợ với tuổi trẻ.
Anh là một trong những người đặt nền móng cho Hội Cơ Điện Sài Gòn, tổ chức nhiều cuộc gặp của cựu sinh viên tại phía Nam, kết nối anh em các tỉnh thành với trường và với thầy cô.
Năm 2013, lễ hội “K9 về với nhau” được tổ chức tại Sài Gòn. Trác Dũng, K6M, gọi đó là “Hành trình từ trái tim đến trái tim”. Điều ông ghi nhận không chỉ là quy mô tổ chức, mà là không gian tình cảm mà anh Tuân và Ban tổ chức tạo ra — nơi mỗi người có thể nói được lòng mình với bạn bè, với thầy cô, rồi nhận ra bốn mươi năm cuộc đời đã sống không vô nghĩa.
Sau đó là những cuộc gặp khác: “K9 - 60 năm cuộc đời” ở Đà Nẵng, “Mùa Thu Nha Trang” năm 2022, “K9 nửa thế kỷ bên nhau” năm 2023. Những chuyến về trường. Những lần đón thầy cô. Những cuộc quyên góp giúp bạn ốm đau. Những cuốn kỷ yếu, đĩa CD, đĩa DVD được gửi đến từng người.
Điều đặc biệt là khi tổng kết công việc, anh hầu như không viết “tôi đã làm”. Anh viết: “Chúng ta đã…”, “Chúng ta được…”, “Ban tổ chức…”. Anh gọi tên từng người để cảm ơn, rồi vẫn áy náy vì có những đóng góp âm thầm chưa kịp nhắc đến.
Có người luôn tìm cách đứng giữa bức ảnh. Có người lại quen đứng sau máy ảnh để mọi người được hiện lên đầy đủ hơn. Anh Tuân thuộc về lớp người thứ hai.
NGƯỜI VIẾT MỘT CUỐN SỬ KHÁC
Đọc những bài của Trần Thanh Tuân, ta bắt gặp cả một thế giới Cơ Điện:
Hà Mup ôm quả mít chạy trên đường số 3, vừa chạy vừa la “chờ tao với”.
Dũng Bờm bán chiếc đồng hồ Titony để cứu bạn.
Nga Ngô bị bạn “mượn” mì sợi mà mấy chục năm sau vẫn chưa được trả.
Anh Tuệ râu chia sẻ từng đồng lương ít ỏi.
Chính tơ cởi chiếc áo jacket khoác cho bạn giữa đêm đông Hà Nội.
Thao khìn chân yếu vẫn cố về gặp bạn.
Kỉ ì mang một chiếc nồi hơi lớn xuyên Việt vào Nam.
Tuấn trắng đem cả một con tàu thép vào Sài Gòn, bơ vơ không xe cộ, bến bãi.
Và cả Hòa chí cấu — người đã “mãi xa”.
Anh nhớ biệt danh. Nhớ dáng đi. Nhớ từng câu nói. Nhớ ai đã cho mình bát bánh trôi. Nhớ ai chia nửa điếu thuốc. Nhớ ai giúp ai trong lúc đói nghèo. Nhớ cả những chuyện không làm người ta lớn lên trong sử sách, nhưng lại làm người ta sống mãi trong lòng bạn bè.
Trong bài “Cái ruột thừa và một tình vàng son”, một ca mổ ruột thừa của chính anh hiện ra không phải như câu chuyện bệnh tật, mà như câu chuyện tình bạn.
Đêm ấy, Dũng Bờm, Quang Mende và Tường Đen chia nhau ba nhiệm vụ: một người ở lại trông bạn, một người đi báo tin cho em trai, một người tìm cách kiếm hai hộp sữa cho người vừa mổ.
Hai hộp sữa thời ấy là cả một vấn đề. Tường nghĩ mãi không biết vay đâu ra tiền, rồi nhớ tới một cô sinh viên mới quen. Một cuộc gặp trong khu ký túc xá nữ, một bát mì, một đêm trò chuyện, và nhiều năm sau, một cuộc hôn nhân hạnh phúc ra đời.
Anh Tuân kết lại bằng sự hóm hỉnh: Hai người lâu lâu gặp anh vẫn cảm ơn… cái ruột thừa.
Người khác có thể chỉ nhớ mình từng suýt chết. Anh Tuân lại nhớ những người đã ở bên giường bệnh, nhớ hai hộp sữa, nhớ bát mì, nhớ một mối tình bắt đầu từ việc bạn bè cứu nhau. Đó không còn chỉ là trí nhớ, đó là cách nhìn đời. Anh nhìn thấy trong gian khó không chỉ nỗi khổ, mà cả vẻ đẹp của con người.
Anh không viết một cuốn lịch sử chính thống. Không có nghị quyết. Không có thống kê thành tích. Không có những bảng vàng. Anh đang âm thầm viết một cuốn sử khác: Lịch sử của tình người Cơ Điện.
VIẾT CŨNG LÀ MỘT CÁCH TRẢ ƠN
Anh viết về các thầy như những huyền thoại.
Viết về cô Lương — “Chim họa mi” của khoa Cơ khí — người con gái Hà Nội tốt nghiệp ở Minsk, nhận quyết định lên một trường còn nghèo khó giữa vùng đồi Việt Bắc. Lần đầu đến ga Lưu Xá, đi bộ vào trường, nhìn những căn nhà lá và cảnh hoang vu, cô sợ hãi, khóc, quay về Hà Nội xin đổi quyết định. Nhưng rồi một tuần sau, cô trở lại. Bởi thương học trò. Bởi hiểu rằng nơi gian khó ấy đang cần mình. Cô ở lại gần mười bốn năm, dạy bao lớp sinh viên, hướng dẫn nhiều đồ án, rồi sau này dù vào Sài Gòn vẫn tiếp tục giúp đỡ học trò cũ.
Anh viết về “Vợ Cơ Điện”. Mở đầu bài viết, anh nhận ra mình đã viết về thầy, về bạn, về trường, nhưng chưa từng viết về người “một nửa còn thiếu” của mình.
Rồi anh kể về những người vợ không bằng những lời mỹ lệ, mà bằng sự hy sinh: Chồng đi gặp bạn, vợ ở nhà chờ. Chồng vui với những cuộc hội ngộ, vợ lo bữa ăn. Chồng ốm đau, vợ thức đêm. Có tiền thì ưu tiên cho con học, còn mình nhịn quần áo, trang sức. Niềm vui của chồng trở thành niềm vui của vợ. Những người phụ nữ ấy dần trở thành bạn của nhau, cùng vào bếp, cùng lo cho những cuộc gặp của “đàn chim Cơ Điện”, không một lời phàn nàn.
Đến cuối bài, anh viết rằng vợ giống như đất. Khi trẻ, người ta bay đi khắp nơi. Đến khi mỏi mệt lại trở về với đất. Vợ cũng như đất, có lẽ vì thế người ta gọi là Đất Mẹ.
Phải là người biết ơn sâu sắc mới viết được như vậy. Có lẽ đó là sợi chỉ đỏ xuyên suốt cuộc đời cầm bút của anh:
Biết ơn thầy.
Biết ơn bạn.
Biết ơn vợ.
Biết ơn trường.
Biết ơn cả những gian khó đã làm nên một thế hệ.
Người ta thường nghĩ viết là để nói điều mình muốn nói. Với Trần Thanh Tuân, viết còn là một cách trả ơn. Anh trả những món nợ ân tình không bằng tiền, mà bằng những trang viết.
NIỀM TỰ HÀO CỦA NGƯỜI CHA - VÀ ĐIỀU ANH MUỐN ĐƯỢC NHỚ
Con trai anh đã rất thành công trong thiết kế cửa máy bay Boeing. Trong bức ảnh chụp tại Boeing, người con đứng cùng một nhóm kỹ sư và chuyên gia hàng không. Đó là niềm tự hào lớn của bất cứ người cha nào. From cậu bé mười tuổi nhìn máy bay Mỹ và mơ chế tạo máy bay bảo vệ đất nước, đến người con trai tham gia thiết kế máy bay tại một tập đoàn hàng không lớn — cuộc đời đã đi một vòng thật đẹp.
Nhưng khi nói về bài viết chân dung mình, anh Tuân nhắn:
“Anh chỉ thích em viết về anh với những bạn Cơ Điện khắp mọi miền Tổ quốc.”
Anh không muốn kể nhiều về thành công của mình. Không muốn nhấn vào công việc, chức vụ hay sự thành đạt của con cái. Anh muốn viết về những người bạn. Về thầy cô. Về ngôi trường. Về việc anh đã cùng nhiều người gây dựng Hội Cơ Điện Sài Gòn, tổ chức những cuộc gặp, đưa cựu sinh viên phía Nam trở lại gần trường hơn.
Chỉ một câu ấy thôi cũng đủ để hiểu một con người. Có những người sống để được người khác nhớ. Còn có những người chỉ mong những người mình yêu quý sẽ còn nhớ nhau.
Trần Thanh Tuân thuộc về lớp người thứ hai.
NGƯỜI DÀNH CẢ MỘT ĐỜI ĐỂ CƠ ĐIỆN KHÔNG QUÊN NHAU
Có lần, anh viết:
“Nôn nao ngày gặp mặt Cơ Điện 6/12.”
Bảy mươi tuổi vẫn “nôn nao”. Hai chữ ấy đáng giá hơn mọi lời ca ngợi. Bởi nôn nao là cảm xúc của một người sắp về nhà. Sau gần nửa thế kỷ, Trường Cơ Điện vẫn có thể làm trái tim anh đập nhanh hơn một nhịp. Đó là tình yêu. Một tình yêu không ồn ào nhưng bền bỉ đến lạ.
Từ người được truyền lửa, anh trở thành người mang lửa. Từ người mang lửa, anh trở thành người giữ lửa.
Thuở trẻ, anh thiết kế máy. Khi trưởng thành, anh thiết kế công trình, nhà xưởng, con thuyền, ngôi chợ, những phương án sản xuất và kinh doanh. Đến khi tóc đã bạc, anh vẫn không ngừng thiết kế. Chỉ khác rằng, thứ anh thiết kế bây giờ không còn làm bằng thép.
Anh thiết kế những cuộc gặp gỡ. Thiết kế những hành trình trở về. Thiết kế những trang sách. Thiết kế những không gian để bạn bè có thể nói với nhau những điều đã cất giữ hàng chục năm. Và cuối cùng, anh thiết kế một thứ còn bền hơn thép: Ký ức.
Rồi sẽ đến một ngày…
Những người từng ở T. Ba Nhất, từng qua ga Lưu Xá, từng sống trong những căn phòng ký túc xá nghèo khó, từng chia nhau một bát mì, một điếu thuốc, một manh áo… sẽ lần lượt trở thành ký ức.
Những người thầy rồi sẽ không còn đứng trên bục giảng. Những cậu sinh viên tóc xanh ngày ấy rồi sẽ chỉ còn lại trong những bức ảnh đã ố màu.
Nhưng chừng nào những trang viết của Trần Thanh Tuân còn được đọc, thì Hà Mup vẫn còn ôm quả mít chạy trên đường số 3. Dũng Bờm vẫn còn bán chiếc đồng hồ Titony để cứu bạn. Nga Ngô vẫn còn bị “mượn” mì sợi.
Trong những trang viết của Trần Thanh Tuân, thầy Lê Ái Châu vẫn còn ngồi bên giường sinh viên xem từng bản vẽ trong đêm. Thầy Nguyễn Quốc Phồn vẫn còn nói về những cỗ máy có thể làm thay đổi đất nước. Cô Lương vẫn còn bước xuống ga Lưu Xá, sợ hãi trước gian khó rồi quay trở lại vì thương học trò.
Và đâu đó trong một căn phòng ở Sài Gòn, tiếng đàn Domino vẫn đang ngân lên.
Những tòa nhà rồi sẽ cũ. Những máy tiện sẽ được thay. Những phòng thí nghiệm sẽ đổi mới. Những giáo trình sẽ được viết lại. Nhưng điều làm một ngôi trường còn sống chưa bao giờ chỉ là bê tông, máy móc hay những tấm bằng.
Mà là những con người vẫn còn kể về nhau. Đó là truyền thống. Đó là tình và nghĩa. Đó là văn hóa Cơ Điện. Và sâu hơn tất cả… đó là linh hồn của Trường Đại học Cơ Điện.
Nếu một ngày nào đó, một sinh viên trẻ hỏi:
— Anh Trần Thanh Tuân là ai?
Có lẽ không cần kể hết những công trình anh từng làm, những sản phẩm anh từng tạo ra hay những cuộc hội ngộ anh từng tổ chức. Chỉ cần trả lời:
Đó là người đã dành cả một đời để Cơ Điện không quên nhau.
Và có lẽ… không còn lời giới thiệu nào đẹp hơn thế.
Nguồn : FB Thầy Vũ Ngọc Pi





Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét