NGUYỄN TRỌNG LUÂN - NGƯỜI GIỮ LỬA CƠ ĐIỆN


NGUYỄN TRỌNG LUÂN - NGƯỜI GIỮ LỬA CƠ ĐIỆN

Có những người trở về trường cũ để tìm lại tuổi thanh xuân. Có những người mang theo mái trường suốt cả cuộc đời. Nguyễn Trọng Luân thuộc về những người như thế.

Có một câu thơ đã đi qua hơn ba mươi năm, vượt khỏi trang giấy để sống trong những ngày hội trường, những cuộc gặp lớp, gặp khóa và trong trái tim của bao thế hệ từng học tập, công tác dưới mái trường Cơ Điện:

Người Cơ Điện ở đâu

Tình cũng như lửa cháy.

Câu thơ hiện lên trên những tấm pa nô lớn trong khuôn viên Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên; được nhắc lại mỗi khi những người đồng môn gặp nhau; được gửi đi trong những lúc vui buồn, khi một người Cơ Điện cần đến nghĩa tình của những người Cơ Điện khác.

Nhiều người thuộc câu thơ ấy từ lâu. Nhưng đã có một thời, không mấy ai biết người viết ra nó.

Đó là Nguyễn Trọng Luân - cựu sinh viên Cơ điện khóa 5, người đã gác lại giảng đường để ra trận, rồi trở về hoàn thành con đường học tập cùng lớp K9MA. Ông là người lính đi qua chiến tranh, nhà văn, nhà thơ, nhạc sĩ và là người đã dành phần đời còn lại để gìn giữ ký ức của đồng đội, bạn bè và mái trường.

Khi nhìn thấy hai câu thơ của mình được treo trang trọng trong ngày hội Cơ Điện, ông chỉ viết một câu:

“Bây giờ nó không phải là của tôi nữa.”

Trong câu nói ấy không có sự tiếc nuối của một người đánh mất quyền sở hữu. Chỉ có niềm hạnh phúc của người cầm bút khi câu chữ riêng tư đã trở thành tiếng nói chung của một cộng đồng.

Một câu thơ nhỏ.

Một hạnh phúc lớn.

Và phía sau hai câu thơ ấy là cả một cuộc đời.

MỘT ĐÊM MÙA ĐÔNG VÀ CUỘC TRỞ VỀ KÉO DÀI HƠN BA MƯƠI NĂM

Tối 9 tháng 12 năm 1992, Nguyễn Trọng Luân ngồi viết bài thơ “Ta hãy về với nhau”.

Ông không định viết một khẩu hiệu. Cũng không thể biết rằng hai câu cuối bài thơ rồi sẽ có một số phận dài hơn chính khoảnh khắc sinh ra nó.

Khi ấy, ông chỉ đang nhớ.

Nhớ những mùa đông Thái Nguyên tím lạnh khung cửa sổ. Nhớ giảng đường, giáo trình, đồ án. Nhớ những ngày bụng còn đói mà ước mơ thì chưa bao giờ vơi. Nhớ tiếng còi tàu, con đường lá tre rơi, những người thầy, người bạn đã cùng mình đi qua một thời tuổi trẻ thiếu thốn nhưng trong trẻo đến nao lòng.

Ngày hôm sau, tại cuộc gặp mặt đầu tiên của khóa 9 ở số 35 Tràng Tiền, Hà Nội, ông đọc bài thơ trước bạn bè. Tháng 3 năm 1993, trong cuộc gặp mặt Hội Cơ Điện Hà Nội, ông lại đọc một lần nữa.

Rồi hai câu cuối bắt đầu được truyền đi:

Người Cơ Điện ở đâu

Tình cũng như lửa cháy.

Không ai biết chính xác từ lúc nào câu thơ rời khỏi bài thơ để bước vào đời sống. Chỉ biết rằng nó dần có mặt trong những cuộc gặp gỡ của cựu sinh viên, trong những ngày truyền thống, trong những câu chuyện về tình thầy trò, tình đồng môn và những lần người Cơ Điện tìm đến nâng đỡ nhau giữa cuộc đời.

Tên bài thơ là “Ta hãy về với nhau”, chứ không phải Ta hãy về trường.

Sự khác biệt ấy tưởng nhỏ mà lại chứa đựng toàn bộ chiều sâu trong thế giới tinh thần của Nguyễn Trọng Luân.

Về trường là trở lại một nơi chốn.

Về với nhau là trở về với con người.

Về với người thầy cũ, bạn học cũ. Về với những người đã khuất. Về với tuổi hai mươi từng gửi lại dưới những hàng cây, trong một căn phòng ký túc xá, bên trang đồ án hoặc trên chuyến tàu chiều thứ bảy.

Và cũng từ đó, có thể hiểu vì sao trong thơ, văn và âm nhạc của Nguyễn Trọng Luân, hành động xuất hiện nhiều nhất luôn là trở về.

Ông trở về với trường cũ.

Trở về Phục Linh.

Trở về Quảng Trị, Thạch Hãn, Cheo Reo, Cầu Bông, Đồng Dù.

Trở về những cánh rừng Tây Nguyên.

Trở về với đồng đội.

Mỗi cuộc trở về là một lần ông nhặt lên một ký ức đang có nguy cơ bị thời gian phủ lấp, lau sạch bụi năm tháng và trao lại cho người sau.

NGƯỜI SINH VIÊN BƯỚC RA KHỎI GIẢNG ĐƯỜNG

Con đường học tập của Nguyễn Trọng Luân không diễn ra liền mạch như nhiều bạn bè cùng trang lứa. Khi đang học năm thứ ba tại Trường Đại học Cơ điện Bắc Thái, tháng 9 năm 1972, ông cùng nhiều sinh viên của trường rời giảng đường nhập ngũ, để rồi nhiều năm sau mới trở lại hoàn thành những năm học còn dang dở.

Từ những chàng trai đang làm quen với máy móc, bản vẽ, sức bền vật liệu và những bài toán kỹ thuật, họ bước vào một thế giới khác - nơi mỗi phép tính có thể được thay bằng một quyết định sống còn, mỗi buổi sáng thức dậy đã là một điều may mắn.

Nguyễn Trọng Luân chiến đấu trong đội hình Đại đội 7, Tiểu đoàn 8, Trung đoàn 64, Sư đoàn 320A; từng là Tiểu đội phó và được công nhận danh hiệu Dũng sĩ Quyết thắng cấp III.

Nhưng lạ thay, trong những trang viết về sau, ông rất ít kể về chiến công của mình.

Ông nhớ những người khác.

Nhớ người bạn cùng lớp đã không thể trở về. Nhớ những người lính sốt rét run lên trong võng. Nhớ chiếc áo lành người sắp hy sinh gửi lại cho đồng đội. Nhớ những lá thư miền Bắc, những cuốn nhật ký, những khuôn mặt trẻ đến mức khi ngã xuống vẫn gần như còn nguyên vẻ học trò.

Trong ký ức của ông, chiến tranh không chỉ có tiếng súng và những đợt xung phong.

Chiến tranh còn có cơn đói làm lõm má người lính; cơn sốt rét làm nước mắt người này rơi trên mặt người kia; những đêm hành quân bám vào gấu áo nhau giữa rừng; một nấm mộ vội bên bờ suối; một cái tên nhiều năm sau chỉ còn người sống sót nhắc lại.

Ông từng viết:

Chúng tôi đã già

Bạn tôi nằm ở Quảng Trị thì vẫn trẻ.

Chỉ hai dòng thơ, nhưng phía sau là một nghịch lý khủng khiếp của chiến tranh: người sống tiếp tục đi qua năm tháng, còn người đã mất mãi mãi dừng lại ở tuổi hai mươi.

Nguyễn Trọng Luân viết không phải để tô thêm hào quang cho chiến thắng. Ông viết để người đọc hiểu rằng mọi chiến thắng đều có một phần được dựng nên từ những cuộc đời không trở về.

MỘT TIỂU ĐOÀN MANG GIẢNG ĐƯỜNG VÀO “RỪNG ĐÓI”

Trong hành trình sáng tác của Nguyễn Trọng Luân, tiểu thuyết “Rừng đói” là một tác phẩm đặc biệt.

Ông không bắt đầu câu chuyện bằng một trận đánh.

Ông viết về một tiểu đoàn sinh viên vào chiến trường, nhưng việc đầu tiên của họ không phải nổ súng. Họ phải đi mót sắn, đào sắn, thái sắn, phơi khô rồi gùi về làm lương thực cho các đơn vị phía trước.

“Chuyện đánh nhau”, ông viết, đã có nhiều người kể. Điều ông muốn lưu lại là câu chuyện về một tiểu đoàn “đi mót sắn để rồi mang sắn khô ấy về ăn mà đi đánh nhau”. 

Gần một trăm ngày trong rừng, họ đối diện với một kẻ thù không tiếng súng nhưng dai dẳng và tàn nhẫn: cơn đói.

Cơ thể họ gầy đi. Ba lô nhẹ dần. Áo quần không còn đủ. Bữa ăn là sắn, nõn chuối, rau rừng, mộc nhĩ và những gì có thể tìm thấy. Nhưng giữa cơn đói ấy, phần sinh viên trong họ vẫn không mất.

Họ vẫn tranh luận về toán học, kỹ thuật, y khoa. Vẫn nhớ hình họa, sức bền, phức số. Vẫn đọc thơ, hát, nói về trường, về thầy cô và những người con gái ở miền Bắc.


Có một đêm bên sông Pô Kô, dưới ánh trăng xanh xao như cũng đang sốt rét, đồng đội giục Nguyễn Trọng Luân hát bài A Sanh lái đò. Xung quanh là mùi lá mục, mùi nồi cháo sắn chua, những khuôn mặt đói hốc hác.

Ông hát và bỗng thấy mình như đang ở trường cũ. Ông viết rằng mình hát trong cơn đói - tiếng hát của những người lính trong một khu rừng cũng đang rất đói. 

Bài hát dứt.

Không ai vỗ tay.

Không ai nói gì.

Sự im lặng ấy có lẽ còn ám ảnh hơn mọi tiếng khóc. Bởi trong khoảnh khắc đó, những chàng lính trẻ vừa được trở về trường bằng tiếng hát - rồi khi giai điệu khép lại, họ lại ngồi giữa khu rừng, trước một cuộc chiến chưa biết ngày về.

Đó là một trong những vẻ đẹp sâu xa nhất của thế hệ lính sinh viên: bom đạn có thể làm rách áo, cơn đói có thể làm hốc hác khuôn mặt, nhưng không thể lấy khỏi họ phần văn hóa đã mang theo từ giảng đường.

Trong Rừng đói, không có một người anh hùng duy nhất.

Nhân vật trung tâm là “chúng tôi”.

Là sinh viên Cơ khí, Điện, Y khoa, Sư phạm, Nông nghiệp. Là công nhân, nông dân, những người nhiều chữ và ít chữ. Trong rừng, mọi khác biệt tan đi. Họ chia nhau miếng sắn, nắm lá, ôm lấy nhau để truyền hơi ấm trong cơn sốt. “Đói lính ta vẫn hát, buồn lính ta cũng hát, mà vui lính ta lại càng hát.” 

Cuối tác phẩm, Nguyễn Trọng Luân không dựng nên một màn khải hoàn.

Ông lần lượt gọi tên những người đã cùng mình đi qua khu rừng ấy: ai hy sinh, ai bị thương, ai trở về học tiếp, ai trở thành kỹ sư, bác sĩ, nhà giáo; ai đã mất liên lạc và vẫn được ông mong ngóng một ngày biết tin.

Đó không đơn thuần là một danh sách.

Đó là những nén hương bằng chữ.

Là lời của người sống gửi tới người đã khuất.

Là một lời hứa: sẽ không để đồng đội mình trở thành vô danh.

Bởi vậy, Rừng đói không chỉ là một cuốn tiểu thuyết chiến tranh. Đó là một đài tưởng niệm được dựng bằng ký ức. Khi tác phẩm được dịch sang tiếng Anh với nhan đề Hungry Forest và xuất bản tại Bắc Mỹ, những người lính sinh viên năm xưa đã bước ra khỏi cánh rừng Tây Nguyên, vượt qua biên giới và đại dương để câu chuyện của họ được kể lại với bạn đọc thế giới.

TRỞ VỀ ĐỂ TRỒNG CÂY

Cuối năm 1975, Nguyễn Trọng Luân ra quân. Đầu năm 1976, ông trở lại trường, tiếp tục phần đời sinh viên còn dang dở.

Cuộc trở về ấy chắc hẳn không chỉ có niềm vui.

Bên những người sống sót là những chỗ trống không thể lấp đầy. Có người bạn đã nằm lại Tây Nguyên. Có người tuổi hai mươi hòa vào đất Quảng Trị. Có người sẽ không bao giờ bước lại qua cổng trường, không thể hoàn thành đồ án, không được nhận tấm bằng kỹ sư từng mơ ước.

Nguyễn Trọng Luân trở lại giảng đường, làm Bí thư Chi đoàn và cùng bạn bè trồng một hàng xà cừ.

Những cây non năm ấy nay đã thành cổ thụ.

Có lẽ hiếm hình ảnh nào mang nhiều ý nghĩa hơn thế: một người lính bước ra khỏi chiến tranh, trở về mái trường và cúi xuống trồng cây.

Sau những tháng năm chứng kiến sự sống bị cắt ngang, ông đặt xuống đất một mầm xanh.

Cây lớn lên qua năm tháng. Những người trồng cây rồi mỗi người một phương; có người đã mất, có người tóc bạc. Nhưng bóng xà cừ vẫn còn đó, che mát cho những thế hệ sinh viên có thể không biết tên người đã trồng nên chúng.

Đó cũng là một cách giữ lửa.

Không rực rỡ.

Không ồn ào.

Nhưng bền bỉ qua thời gian.

Năm 1978, Nguyễn Trọng Luân tốt nghiệp đại học. Sau đó, ông học tập, công tác nhiều năm trong ngành vật tư, ngành thép và nghỉ hưu ở cương vị quản lý một doanh nghiệp thép tại Hà Nội.

Nhưng dường như càng đi xa tuổi trẻ, ông càng nghe rõ tiếng gọi của những tháng năm cũ.

Khi công việc đời thường lắng xuống, ký ức lại mở cửa.

Ông viết văn, làm thơ, sáng tác ca khúc - như thể phần đời còn lại được dành cho một nhiệm vụ mà chỉ mình ông có thể làm: kể lại câu chuyện của những người đã cùng mình đi qua chiến tranh và gìn giữ tình yêu đối với mái trường.

VĂN HÓA CƠ ĐIỆN - NGỌN LỬA ĐƯỢC THỬ TRONG CHIẾN TRANH

Nguyễn Trọng Luân từng viết rằng ông không có nhiều điều kiện vật chất để giúp mái trường như một số bạn bè, nhưng ông yêu con người và mảnh đất ấy - nơi đã cho ông cùng những đồng đội ra đi từ mái trường một tâm hồn và một nền văn hóa mà trong những năm chiến đấu, họ gọi là:

Văn hóa Cơ Điện.

Hai chữ ấy không sinh ra trong một phòng hội thảo.

Nó được thử trong đói khát.

Được thử trong bom đạn.

Được thử ở nơi con người đứng gần ranh giới giữa sống và chết nhất.

Văn hóa Cơ Điện là biết chia nhau một miếng ăn khi tất cả đều đói; nhường cho bạn chiếc áo lành khi chính mình cũng rách; ôm lấy nhau để truyền hơi ấm trong cơn sốt rét.

Là không bỏ rơi bạn bè.

Là giữ lòng tự trọng giữa gian khổ.

Là nghiêm túc khi học tập, có trách nhiệm khi làm việc.

Là ra đi khi Tổ quốc cần và trở về học tiếp khi chiến tranh kết thúc.

Là dù sống ở đâu, làm nghề gì, mang chức vụ nào, khi nghe hai tiếng Cơ Điện vẫn thấy trong lòng mình có một nơi để trở về.

Mái trường đã trao cho họ kiến thức để trở thành kỹ sư.

Nhưng sâu hơn, mái trường còn trao cho họ một cách sống.

Vì thế, câu thơ:

Người Cơ Điện ở đâu

Tình cũng như lửa cháy

không phải một lời ngợi ca được viết bằng cảm xúc nhất thời.

Đó là sự đúc kết của một đời trải nghiệm.

Ngọn lửa ấy đã từng được thử giữa rừng đói, trong chiến hào, trên những chặng hành quân và giữa bao thăng trầm của cuộc sống hậu chiến.

Nó không phải ngọn lửa của phô trương.

Đó là ngọn lửa để sưởi ấm nhau.

KHI NỖI NHỚ CÓ THÊM GIAI ĐIỆU

Nguyễn Trọng Luân không chỉ trở về mái trường bằng thơ và văn.

Ông còn trở về bằng âm nhạc.

Từ năm 2013 đến năm 2025, ông viết bốn ca khúc dành cho trường: “Ta về tìm mái trường xưa”, “Anh đưa em về thăm trường cũ”, “Cùng hát về trường ta” và “Nỗi nhớ trường từ miền nắng ấm”.

Bốn ca khúc được viết ở những thời điểm khác nhau nhưng đều chảy về một mạch nguồn: nỗi nhớ thầy cô, bạn bè, giảng đường và quãng đời tuổi trẻ đẹp nhất đã gửi lại nơi đây.

Trong bản nhạc viết tay Ta về tìm mái trường xưa, phía dưới nhan đề là hai chữ:

Moderato - Hoài niệm.

Đó không chỉ là chỉ dẫn về nhịp độ và sắc thái của một bài hát. Dường như đó còn là nhịp điệu xuyên suốt toàn bộ thế giới sáng tác của Nguyễn Trọng Luân: chậm rãi, thiết tha, lắng sâu; luôn ngoái về quá khứ nhưng không chìm trong bi lụy.

Ông nhớ để biết ơn.

Ông trở về để tìm lại nhau.

Trong những ca từ ấy có mái tóc đã điểm sương, tiếng còi tàu se sắt trong gió bấc, hoa sim tím, khói lò cao, trang sách cũ, đồ án và đôi mắt học trò từng long lanh giữa những ngày gian khó. 

Nhiều cựu sinh viên nghe những bài hát ấy đã rưng lệ.

Không hẳn bởi giai điệu cầu kỳ.

Mà bởi họ nghe thấy tuổi trẻ của chính mình đang trở về.

NGƯỜI GIỮ LỬA

Nếu hỏi Nguyễn Trọng Luân đã để lại gì cho Cơ Điện, mỗi người có thể có một câu trả lời.

Có người nhớ hai câu thơ.

Có người nhớ Rừng đói.

Có người nhớ những bài hát.

Có người nhớ hàng xà cừ ông cùng bạn bè trồng sau ngày trở về.

Nhưng điều ông để lại có lẽ lớn hơn bất cứ một tác phẩm riêng lẻ nào.

Ông giúp những thế hệ hôm nay hiểu rằng Cơ Điện không chỉ là tên gọi một thời của nhà trường.

Đó là một cộng đồng.

Một nền nếp.

Một cách sống.

Một ngọn lửa đã được trao từ thầy sang trò, từ lớp trước sang lớp sau, từ những người từng đi qua chiến tranh đến những sinh viên đang bước vào giảng đường hôm nay.

Nguyễn Trọng Luân không nhận mình là người thắp lên ngọn lửa ấy. Tình người Cơ Điện đã có từ những ngày đầu dựng trường giữa gian khó, từ những người thầy tận tụy, từ những thế hệ sinh viên chia nhau từng bữa ăn, cùng học, cùng sống, cùng ra trận và cùng trở về xây dựng đất nước.

Ông chỉ lặng lẽ giữ cho ngọn lửa ấy không tắt.

Giữ bằng việc gọi lại tên từng đồng đội.

Giữ bằng những trang văn viết về một khu rừng đói.

Giữ bằng thơ.

Giữ bằng âm nhạc.

Giữ bằng những cuộc trở về.

Và giữ bằng chính cuộc đời mình.

Có lẽ, Nguyễn Trọng Luân chưa bao giờ viết để tên mình được nhớ lâu hơn.

Ông viết để những người khác không bị lãng quên.

Viết để người đồng đội đã nằm xuống vẫn còn một nơi trong ký ức.

Viết để người thầy, người bạn, mái trường và một thế hệ sinh viên Cơ Điện từng sống hết mình cho Tổ quốc không trở thành những cái bóng mờ sau thời gian.

Và thật đẹp đẽ: người luôn viết để lưu giữ người khác cuối cùng lại được cộng đồng nhớ đến bằng chính câu thơ của mình.

Người Cơ Điện ở đâu

Tình cũng như lửa cháy.

Ngọn lửa ấy đã cháy qua chiến tranh.

Qua đói nghèo.

Qua những mùa đông Thái Nguyên.

Qua hơn nửa thế kỷ của chia xa và hội ngộ.

Hôm nay, nó vẫn cháy trong những hàng cây cổ thụ; trong những cuộc gặp mặt đầy tiếng cười và nước mắt; trong những giai điệu khiến người tóc bạc bỗng thấy mình trở lại tuổi đôi mươi.

Nó cháy trong trái tim những người từng đi qua mái trường này.

Và cháy trong những thế hệ TNUT hôm nay - những người đang được trao lại một ngọn lửa đã được thắp lên từ rất lâu trước khi mình có mặt.

Bài thơ năm ấy mang tên “Ta hãy về với nhau”.

Hơn ba mươi năm sau, lời gọi ấy vẫn chưa bao giờ cũ.

Bởi ở đâu đó giữa cuộc đời rộng lớn, chỉ cần những người Cơ Điện còn nhớ đến nhau, còn tìm về với nhau, còn sẵn lòng chìa tay cho nhau…

thì ngọn lửa ấy vẫn còn cháy.

Nguyễn Trọng Luân - Người Lính sinh viên, người kể chuyện của một thế hệ, người giữ lửa cơ điện

Nguồn: Thầy Vũ Ngọc Pi

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét