
Từ cuốn giáo trình in rô-nê-ô năm 1965 đến ngọn lửa Plasma – câu chuyện về một người Cơ Điện suốt đời học, làm và trao lại.
19 GIỜ 30 PHÚT
19 giờ 30 phút, ngày 23 tháng 8 năm 2018.
Trong khuôn viên Công ty chế tạo máy biến áp HBT ở Khu công nghiệp Tiên Sơn, Bắc Ninh, một luồng sáng xanh trắng bất ngờ bừng lên giữa khoảng xưởng tối. Đầu phát Plasma nhiệt công suất 400 kW, điện áp 10 kV đã cháy.
Ngay trong lần thử đầu tiên.
Những người có mặt hôm ấy reo lên. Có người bước lại gần. Có người giơ máy ảnh. Có người chỉ đứng lặng, nhìn ngọn lửa mà bốn tháng trước còn chưa tồn tại ngoài những đường nét trên màn hình máy tính và niềm tin của một nhóm người dám nhận việc khó.
Giữa họ có Nguyễn Trọng Bằng – cựu sinh viên K10MC Trường Đại học Cơ Điện Bắc Thái, nguyên Trưởng phòng Nghiên cứu và Chuyển giao công nghệ, Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội.
Khi ấy, anh đã nghỉ hưu.
Nhưng trong cuộc đời người kỹ sư ấy, tuổi nghỉ hưu dường như chỉ là một mốc hành chính. Người ta có thể nghỉ một chức vụ. Còn sự ham học, niềm say mê sáng tạo và câu hỏi “Đất nước đang cần người kỹ sư giải bài toán nào tiếp theo?” thì chưa bao giờ rời anh.
TỪ NGƯỜI LÍNH ĐẾN NGƯỜI KỸ SƯ
Tháng Hai năm 1979, khi chiến tranh nổ ra ở biên giới phía Bắc, đơn vị của người thanh niên Nguyễn Trọng Bằng chiến đấu tại khu vực cầu Khánh Khê, Lạng Sơn.
Bốn mươi sáu năm sau, anh trở lại nơi ấy. Núi đá vẫn soi xuống dòng sông. Cây cầu vẫn nối hai bờ. Chỉ người lính trẻ năm nào đã đi qua gần trọn một đời người.

Từ người cầm súng đến người cầm bản vẽ. Từ nhiệm vụ bảo vệ biên cương đến trách nhiệm dùng khoa học và công nghệ để góp phần xây dựng đất nước.
Thoạt nhìn, đó là hai con đường khác nhau. Nhưng thực ra, chỉ là hai cách khác nhau để bảo vệ Tổ quốc.
Có lẽ những năm tháng ấy đã để lại trong anh một phẩm chất bền sâu: khi đất nước cần, không được đứng ngoài; việc khó không phải lý do để từ chối, mà là lời thúc giục phải học thêm, làm thêm và vượt qua giới hạn của chính mình.
Sau này, anh gọi phương châm ấy bằng một câu ngắn: “Do best, do better” – làm hết sức mình, rồi ngày mai phải làm tốt hơn hôm nay.
CẶP KÍNH VỠ VÀ CUỐN GIÁO TRÌNH CUỐI CÙNG
Năm 1985, Nguyễn Trọng Bằng đang làm việc tại Phòng Kỹ thuật, Nhà máy Cơ khí Mỏ Bắc Thái. Anh được giao phụ trách nhóm thiết kế máy cán thép mini để tận dụng thép phế, sản xuất thép tròn, thép vuông và thép dẹt.
Bài toán ấy vượt xa những gì anh từng được học. Không Internet. Không kho dữ liệu điện tử. Không mô hình mô phỏng. Trong tay gần như không có tài liệu chuyên ngành.
Rồi anh nhớ rằng những năm đầu thành lập, Trường Đại học Cơ Điện từng đào tạo nghề cán thép. Tháng Bảy, anh cùng kỹ sư Phùng Ngọc Cầm, cựu sinh viên K13MB, đạp xe ba mươi cây số trở về trường.
Người đón họ ở thư viện là anh Nguyễn Xuân Sáng – cán bộ thư viện mà nhiều thế hệ sinh viên nhớ bởi cặp kính cận rất dày. Nghe hai kỹ sư trẻ trình bày, anh Sáng bắc ghế trèo lên những tầng sách cao, lần tìm giữa căn phòng nửa sáng nửa tối. Mồ hôi chảy xuống mặt. Anh vừa lau mồ hôi, vừa đẩy lại cặp kính liên tục trễ xuống.
Hàng chục cuốn sách được lấy ra rồi đặt lại. Hy vọng của hai người kỹ sư trẻ bắt đầu cạn.
Bỗng có tiếng vật gì rơi xuống.
Anh Sáng bước ra, một tay cầm cặp kính đã vỡ, tay kia ôm một cuốn sách cũ. Gương mặt anh sáng lên:
“Đây rồi em ạ!”
Đó là cuốn “Tính toán thiết kế lỗ hình cán thép”, biên soạn tại Phân hiệu Đại học Bách khoa ở Khu Gang thép Thái Nguyên, xuất bản tháng 12 năm 1965 – cuốn giáo trình chuyên ngành cuối cùng còn lại sau khi nhà trường đã ngừng đào tạo nghề ấy nhiều năm.

Anh Sáng trao sách và bảo họ mang về nghiên cứu, không phải trả lại.
Có những cuốn sách được mua bằng tiền.
Có những cuốn sách được tìm thấy bằng một chiếc kính vỡ.
Và có những cuốn sách, từ khoảnh khắc được trao đi, đã bắt đầu đổi hướng cả một đời người.
KHI TRI THỨC BƯỚC RA KHỎI TRANG GIẤY
Cuốn giáo trình dày hơn ba trăm trang, in rô-nê-ô trên giấy đã ngả màu. Bìa rách, nhiều trang đầu cuối sờn cũ. Nhưng bên trong là cả một hệ thống tri thức về lượng ép, góc cán, hệ số biến dạng, lực cán, công suất, độ bền trục và thiết kế lỗ hình.
Nguyễn Trọng Bằng đọc như người đi trong bóng tối vừa gặp một ngọn đèn.
Anh đọc ngày, đọc đêm, đọc đi đọc lại. Có những đêm, mùi giấy cũ ngai ngái theo anh vào giấc ngủ.
Ba tháng sau, nhóm thiết kế và chế tạo thành công máy cán thép mini ba trục đường kính 250 mm. Những bó thép tròn xanh bóng, những thanh thép vuông sắc cạnh đầu tiên bước ra khỏi máy đã xóa tan những tháng ngày bế tắc. Năm 1986, anh được Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam trao Bằng Lao động sáng tạo.

Nhưng phần thưởng lớn nhất không phải tấm bằng.
Cuốn giáo trình đã dạy anh một điều quan trọng hơn công nghệ cán thép: cách tự học một công nghệ mới từ đầu.
Sau này, khi chuyển về Xưởng cán thép Nhà máy Diezen Sông Công, anh tiếp tục thiết kế lò nung phôi liên tục, hệ thống lỗ hình cán thép gai đường kính 19 mm và thép tròn đường kính 25 mm từ phôi vuông 90 × 90 mm. Sản phẩm của nhà máy góp phần phục vụ công trình đường dây 500 kV Bắc – Nam và các nhu cầu thép đặc chủng khác.
Từ một kỹ sư chưa từng được đào tạo chuyên sâu về cán thép, anh trở thành người thiết kế và chuyển giao công nghệ cán cho nhiều doanh nghiệp.
Cuốn sách cũ đã bước ra khỏi trang giấy.
Nó thành máy.
Thành thép.
Và thành một phương pháp sống: gặp điều chưa biết thì học; gặp bài toán khó thì đi đến tận cùng.
ĐI THEO NHỮNG ĐIỀU ĐẤT NƯỚC ĐANG CẦN
Nhiều người dành cả đời để trở thành chuyên gia của một lĩnh vực. Nguyễn Trọng Bằng lại đi theo một con đường khác.
Anh không trung thành với một công nghệ. Anh trung thành với những bài toán mà thực tiễn đang đặt ra.
Khi ngành khai khoáng cần thiết bị tuyển quặng, anh cùng đồng nghiệp nghiên cứu máy tuyển từ ướt dùng nam châm điện điều chỉnh vô cấp. Công trình được trao Giải Ba VIFOTEC năm 2001.
Khi bài toán tuyển than đòi hỏi một giải pháp mới, anh tự nghiên cứu thiết kế máy tuyển huyền phù tự sinh trên cơ sở nguyên lý công nghệ nước ngoài, hợp tác với Viện Khoa học Công nghệ Mỏ – Vinacomin từ năm 2005. Không chỉ một chiếc máy màu đỏ. Đó là cả một hệ thống sàng tuyển được triển khai tại Mỏ Cọc Sáu. Công trình giành Giải Nhất VIFOTEC và Giải thưởng WIPO năm 2006.
Khi ngành chế biến gỗ xuất khẩu cần nâng cao chất lượng sản phẩm, anh cùng cộng sự nghiên cứu hệ thống sấy gỗ chân không gián đoạn VACON. Công trình được trao Giải Ba VIFOTEC năm 2010.
Máy tuyển từ. Máy tuyển huyền phù. Hệ thống sấy chân không.
Không thiết bị nào giống thiết bị nào. Nhưng chúng đều bắt đầu từ một vấn đề có thật và chỉ kết thúc khi giải pháp có thể làm việc trong nhà máy.
Đó là phong cách Nguyễn Trọng Bằng.
Không dừng ở ý tưởng. Không dừng ở mô hình. Thiết bị phải được chế tạo, phải chạy, phải tạo ra giá trị và phải phục vụ cuộc sống.
Hai công trình tiêu biểu của anh từng được đưa về trưng bày trong triển lãm “Cựu sinh viên Cơ Điện hướng về trường xưa” nhân dịp A50 năm 2015.
Có người trở về trường với một bó hoa. Có người trở về với một bài hát. Nguyễn Trọng Bằng trở về bằng những cỗ máy – như một lời thưa lặng lẽ với mái trường: những hạt giống năm xưa đã lớn lên thành công nghệ của đất nước.
NGỌN LỬA ĐƯỢC NHÓM TỪ CẢ MỘT ĐỜI HỌC TẬP
Cuối năm 2017, Nguyễn Trọng Bằng nghỉ hưu. Rồi bài toán Plasma đến.
Dưới sự định hướng của GS.VS.TSKH Nguyễn Quốc Sỹ và sự hướng dẫn chuyên môn của TS Vật lý Nga Popop Sergey Dmitrievich, anh đảm nhiệm thiết kế cơ khí cho hai đầu phát Plasma nhiệt công suất 400 kW, điện áp 10 kV.

Hơn hai trăm chi tiết. Ba cụm điện cực. Hệ thống cách điện, cấp khí, làm mát và nguồn điện cao áp. Hàng loạt yêu cầu về vật liệu, độ chính xác và an toàn.
Trong hai tháng, một mình anh dựng mô hình ba chiều, hoàn thiện bản vẽ, sửa đi sửa lại nhiều lần. Hai tháng tiếp theo, các chi tiết được chế tạo tại nhiều cơ sở cơ khí rồi đưa về lắp ráp. GS Nguyễn Quốc Sỹ cho rằng một công việc tương tự nếu thực hiện ở Nga có thể mất từ bốn đến năm năm.
Ở đây, bốn tháng.
Và lần thử đầu tiên đã thành công.
VTV1 đưa tin về sự kiện ấy.
Có người nhìn thấy chiếc đầu Plasma bằng thép. Có người nhìn thấy luồng sáng xanh trắng. Nhưng người kỹ sư nhìn thấy hàng trăm chi tiết đã từng chưa tồn tại.
Bởi mọi cỗ máy đều có hai lần được sinh ra: một lần trong trí tưởng tượng của người kỹ sư, và một lần trong xưởng chế tạo.
Ngọn lửa bừng lên tối hôm ấy không chỉ được nhóm trong bốn tháng. Nó đã được nhen từ cuốn giáo trình năm 1965; từ những đêm đọc sách; từ chiếc máy cán đầu tiên; từ các mỏ than, xưởng gỗ và hàng chục năm học hỏi, sửa sai, làm lại.
Đó không chỉ là ngọn lửa của một đầu phát Plasma.
Đó là ngọn lửa được nhóm lên từ cả một đời không chịu ngừng học.
NHỮNG CỖ MÁY SAU CÙNG LÀM RA SỰ AN TOÀN
Khi đại dịch COVID-19 xuất hiện, nhóm nghiên cứu của GS Nguyễn Quốc Sỹ chuyển sang công nghệ Plasma lạnh phục vụ khử khuẩn.
Nguyễn Trọng Bằng lại bước vào một bài toán mới.
Từ hệ thống thí nghiệm dung tích nhỏ, nhóm phát triển hệ thống khử khuẩn diện rộng khoảng 1,3 m³ cho người và đồ vật – lần đầu được thiết kế và chế tạo tại Việt Nam theo tư liệu của nhóm.

Bên ngoài là một buồng inox có cửa ra vào. Bên trong là hệ thống đầu phát, vòi phun, điều khiển, chiếu sáng, dây điện và ống dẫn đan dày. Những bức ảnh không có sân khấu, không có hoa. Chỉ có những người kỹ sư cúi sát vào thiết bị, dò từng mối nối, đối chiếu từng đường dây.
Những cỗ máy đầu tiên của Nguyễn Trọng Bằng làm ra thép.
Những cỗ máy sau cùng của anh làm ra sự an toàn cho con người.
Giữa hai đầu ấy của cuộc đời, anh chưa bao giờ thôi tin rằng tri thức kỹ thuật chỉ có ý nghĩa khi rời khỏi bản vẽ để đi vào cuộc sống.
Thời trẻ, người kỹ sư thường yêu máy.
Đi đủ xa trong nghề, họ hiểu: máy chỉ là phương tiện. Con người mới là đích đến.
“TÔI CHỈ LÀ NGƯỜI MAY MẮN”
Nhìn lại hành trình của mình, Nguyễn Trọng Bằng không nói nhiều về tài năng.
Anh nói về sự may mắn.
May mắn được làm đúng việc mình yêu. May mắn vì thực tế liên tục đặt trước mặt những bài toán khó, buộc mình phải học. May mắn được cộng tác với nhiều nhà khoa học lớn ở các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp; đặc biệt là cơ duyên đồng hành với GS.VS.TSKH Nguyễn Quốc Sỹ trong lĩnh vực Plasma và vật liệu mới.
Rồi anh kể về những người thợ.
Không phải như người hỗ trợ, mà như những người thầy.
Với anh, tri thức không chỉ ở phòng làm việc của giáo sư. Nó còn ở trong tiếng dao cắt, trong mùi dầu gia công, trong một chi tiết vừa làm hỏng, trong cách người thợ cả lặng lẽ chỉnh máy để một bề mặt đạt đúng độ chính xác.
Có lẽ bí quyết giúp Nguyễn Trọng Bằng đi qua nhiều miền công nghệ đến vậy rất giản dị: anh luôn tin mỗi người mình gặp đều có thể dạy mình một điều.
Có người càng đi xa càng nghĩ mình giỏi hơn.
Anh thì càng đi xa càng thấy mình mang ơn nhiều hơn.
Mang ơn những người thầy đã gieo hạt giống đầu tiên. Người thủ thư đã trao cuốn giáo trình cuối cùng. Những người thợ đã dạy điều không có trong sách. Những đồng nghiệp từng thức cùng anh trong xưởng. Những nhà khoa học đã chia sẻ từng ý tưởng, từng tài liệu, từng bản sáng chế.
Người ta thường đứng trên đỉnh núi để nhìn xem mình đã đi được bao xa. Những người thật sự lớn lại nhìn xuống để nhớ những bàn tay từng đỡ mình qua từng vách đá.
Họ không nói: “Tôi đã leo đến đây.”
Họ nói: “Nếu không có những bàn tay ấy, tôi đã không thể có ngày hôm nay.”
Có lẽ chiều cao của một con người không được đo bằng nơi họ đang đứng, mà bằng số người họ còn nhớ để biết ơn khi đã đứng ở đó.
Vì thế, sau những giải thưởng và công trình, điều đáng kính nhất ở Nguyễn Trọng Bằng không chỉ là trí tuệ của một kỹ sư, mà là sự khiêm nhường của một người học trò.
Một người học trò vẫn chỉ nhẹ nhàng nói:
“Tôi là người may mắn.”
NGƯỜI HỌC TRÒ KHÔNG BAO GIỜ TỐT NGHIỆP
Đến hôm nay, anh vẫn đọc.
Đọc tin khoa học, bài báo, tài liệu sáng chế; trao đổi trong cộng đồng khoảng tám mươi nhà khoa học và chuyên gia trong, ngoài nước của Viện VinIT.

Điều gì mới, điều gì có thể giúp ích cho bạn bè, anh lại chia sẻ vào các nhóm Zalo.
Có người đọc. Có người lướt qua. Có người hỏi thêm.
Anh vẫn gửi.
Hai năm trước, khi trí tuệ nhân tạo bắt đầu đi sâu vào đời sống, anh tìm hiểu rồi viết những hướng dẫn đơn giản cho bạn bè, phần lớn là người cao tuổi. Nhiều người ngoài bảy mươi, tám mươi bắt đầu sử dụng AI. Người cao tuổi nhất đã tám mươi lăm.
Anh vui không phải vì mình biết nhiều hơn. Anh vui vì có thêm một người không chấp nhận bị bỏ lại phía sau tri thức.
Năm 1985, anh đạp xe ba mươi cây số để đi tìm một cuốn sách.
Bốn mươi năm sau, bằng một nút gửi, anh mang tri thức đến cho hàng trăm người.
Ngày ấy, anh đi tìm ánh sáng.
Hôm nay, anh lặng lẽ thắp thêm những ngọn đèn.
Người học trò năm nào chưa bao giờ tốt nghiệp. Anh chỉ đổi lớp học. Ngày trẻ, lớp học là giảng đường, thư viện và nhà máy. Hôm nay, lớp học là cả thế giới.
Ngày trẻ, anh học để thay đổi cuộc đời mình. Bây giờ, anh học để giúp người khác không bị thời đại bỏ lại.
Không đứng trên bục giảng, anh vẫn trở thành một người thầy theo nghĩa đẹp nhất: người thắp đèn để người khác tự tìm thấy con đường học của chính mình.
NGÀY TRI THỨC TRỞ VỀ NHÀ
Cuốn giáo trình năm 1965 đi cùng Nguyễn Trọng Bằng suốt ba mươi lăm năm. Gia đình coi nó như một gia bảo.
Năm 2020, nhân kỷ niệm 55 năm truyền thống nhà trường, anh quyết định đưa cuốn sách trở lại nơi nó đã ra đi. Câu chuyện “Cuốn giáo trình độc nhất” của anh giành Giải Nhất cuộc thi “Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp – Những ký ức đi cùng năm tháng”.
Trên sân khấu, người kỹ sư tóc đã bạc trao lại cuốn giáo trình cho nhà trường. Cuốn sách được phục chế, đóng bìa đỏ nhưng vẫn giữ những trang giấy cũ, vết rách và các hình lỗ cán đã ngả màu.

Một vòng tuần hoàn của tri thức đã khép lại.
Người thầy viết sách. Người sinh viên đọc. Người kỹ sư làm ra máy. Những cỗ máy phục vụ đất nước. Rồi cuốn sách trở về trường để tiếp tục kể câu chuyện ấy cho những người chưa từng biết đến nó.
Một cuốn giáo trình không sống bằng số lần được in.
Nó sống bằng số cuộc đời mà nó âm thầm làm thay đổi.
Và khi người học trò năm xưa trở về, mang theo những công nghệ, những cỗ máy và cả một đời cống hiến để đặt trước mái trường cũ, đó không còn là ngày một cuốn sách được trả lại.
Đó là ngày tri thức trở về nhà.
CƠ ĐIỆN LÀ MỘT CÁCH LÀM NGƯỜI
Trường Cơ Điện truyền cho Nguyễn Trọng Bằng không chỉ là cơ học, sức bền vật liệu hay thiết kế máy.
Điều lớn hơn nhiều là một quan niệm về nghề:
Người kỹ sư không chỉ chế tạo máy móc. Người kỹ sư mang trách nhiệm dùng tri thức của mình để phục vụ con người.
Khi đất nước cần thép, anh học cán thép.
Khi ngành mỏ cần công nghệ tuyển khoáng, anh thiết kế máy tuyển.
Khi doanh nghiệp gỗ cần nâng cao chất lượng xuất khẩu, anh nghiên cứu sấy chân không.
Khi môi trường đối diện bài toán rác thải, anh bước vào Plasma nhiệt.
Khi đại dịch đe dọa con người, anh cùng đồng nghiệp phát triển Plasma lạnh khử khuẩn.
Khi những người lớn tuổi có nguy cơ bị bỏ lại phía sau cuộc cách mạng AI, anh lại đọc, viết và chia sẻ để họ có thể tự tin bước vào thế giới mới.
Công nghệ thay đổi.
Sứ mệnh thì không.
Có lẽ Nguyễn Trọng Bằng không đo cuộc đời mình bằng số chức vụ đã trải qua hay số giải thưởng đã nhận. Anh dường như đo cuộc đời mình bằng số công nghệ mà người Việt đã có thể tự đứng trên đôi chân của mình sau khi anh bước qua.
Một thời tuổi trẻ, anh đứng ở cầu Khánh Khê để bảo vệ biên cương. Cả cuộc đời sau đó, anh dùng khoa học và công nghệ để góp phần bảo vệ tương lai.
Thép rồi sẽ cũ. Máy rồi sẽ thay. Công nghệ rồi sẽ lạc hậu.
Nhưng có một điều không bao giờ cũ: trái tim của người kỹ sư – luôn đau đáu trước điều còn chưa làm được, luôn cúi xuống bản vẽ với sự khiêm nhường của người học trò, và luôn ngẩng lên với khát vọng làm cuộc sống tốt đẹp hơn.
Có lẽ đó mới là “công nghệ” vĩ đại nhất mà Trường Cơ Điện truyền lại cho những học trò của mình.
Trường Cơ Điện đã tạo nên những con người như thế nào?
Những con người biết cầm súng khi Tổ quốc cần. Biết cầm bản vẽ khi đất nước bước vào xây dựng. Biết học từ giáo sư và cả người thợ. Biết đi đến cùng một bài toán khó. Biết đặt con người ở đích đến của mọi thiết kế. Biết mang thành quả trở về tri ân mái trường.
Và sau tất cả những gì đã làm được, vẫn chỉ mỉm cười nói:
“Tôi là người may mắn.”
Nguyễn Trọng Bằng là một người như thế.
Một người lính.
Một người kỹ sư.
Một người học trò không bao giờ thôi học.
Một người Cơ Điện chưa bao giờ thực sự nghỉ hưu.
Bởi Cơ Điện không chỉ là tên một ngôi trường.
Cơ Điện là một cách làm người.
Và “Lửa truyền tay” không chỉ truyền ký ức, không chỉ truyền tri thức. Điều sâu xa hơn là truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác một cách làm người – ngọn lửa không bao giờ tắt.
Nguồn : từ Blog Thầy Vũ Ngọc Pi -https://giuluanghe.vn/nguoi-ky-su-khong-bao-gio-nghi-huu/
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét